Tìm thấy: 42888.481. NGUYỄN THỊ UYÊN
Bài 13: Chơi với máy tính tập 2/ Nguyễn Thị Uyên: biên soạn; TH Phùng Văn Trinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tin học; Bài giảng;
482. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
483. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
484. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
485. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 9- Lesson 3- Period 6/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Bài giảng;
486. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 12- Lesson 1- Period 1/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
487. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 11- Leson 3- Period 6/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
488. PHAN THỊ ÁNH TUYẾT
Tuần 18_Đọc hiểu, viết (Bài luyện tập)/ Phan Thị Ánh Tuyết: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Bài giảng;
489. PHAN THỊ ÁNH TUYẾT
Tuần 18_Đánh giá đọc thành tiếng (Tiết 1+2)/ Phan Thị Ánh Tuyết: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Bài giảng;
490. PHAN THỊ ÁNH TUYẾT
Tuần 18_Ôn tập cuối học kì 1/ Phan Thị Ánh Tuyết: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Đạo đức; Bài giảng;
491. NGỤY THỊ ANH TÚ
Bài 6: Xác định mục tiêu cá nhân : Trường THCS Bình An Thịnh / Ngụy Thị Anh Tú .- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Giáo dục công dân; Bài giảng;
492. LÝ THỊ MAI TRINH
Our timetables: Tuần 12/ Unit 7 Lesson 2 Period 3/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
493. LÝ THỊ MAI TRINH
Our timetables: Tuần 10/ Unit 7 Lesson 2 Period 3/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
494. LÝ THỊ MAI TRINH
Our school facilities: Tuần 10/ Unit 6 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
495. LÝ THỊ MAI TRINH
Our school facilities: Tuần 10/Unit 6 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
496. LÝ THỊ MAI TRINH
My week: Tuần 5/ Unit 3 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
497. LÝ THỊ MAI TRINH
My week: Tuần 5/ Unit 3 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
498. LÝ THỊ MAI TRINH
Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 5/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;